brazil nut

brazil nut

A child cracks open a brazil nut on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt Brazil: Một loại hạt nguồn gốc từ Nam Mỹ, hình ba cạnh, vỏ cứng màu nâu, phần thịt bên trong màu trắng chứa nhiều dầu. Đây sản phẩm từ cây Brazil (Bertholletia excelsa), một loại cây cao lớn mọc trong rừng Amazon.
    • Cây Brazil: Cây thân gỗ cao lớnNam Mỹ, cho ra loại hạt này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a bag of brazil nuts from the market. (Tôi đã mua một túi hạt Brazil từ chợ.)
    • Brazil nuts are rich in selenium, a mineral good for health. (Hạt Brazil giàu selen, một khoáng chất tốt cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brazil nut tree": cây hạt Brazil.

    • The brazil nut tree can grow up to 50 meters tall in the Amazon rainforest. (Cây hạt Brazil có thể cao tới 50 mét trong rừng mưa Amazon.)
  • "brazil nut oil": dầu hạt Brazil, được chiết xuất từ hạt dùng trong mỹ phẩm hoặc nấu ăn.

    • Brazil nut oil is often used in hair conditioners for its moisturizing properties. (Dầu hạt Brazil thường được dùng trong dầu xả tóc nhờ đặc tính dưỡng ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Brazil nut (danh từ ghép): không biến thể khác; đây tên gọi cố định cho loại hạt cây này.
  • Chestnut (n): hạt dẻmột loại hạt khác vỏ cứng, nhưng không phải hạt Brazil.
Từ đồng nghĩa
  • Nuts from Brazil: hạt từ Brazil (cách diễn đạt mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Amazon nut: hạt Amazon (tên gọi khác ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể nào liên quan đến "brazil nut", đây danh từ chỉ vật thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "brazil nut". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc dinh dưỡng, thường xuất hiện trong các cụm từ như:
    • "a handful of brazil nuts": một nắm hạt Brazil.
      • Eating a handful of brazil nuts a day can boost your selenium intake. (Ăn một nắm hạt Brazil mỗi ngày có thể tăng lượng selen bạn nạp vào.)